學華語Kaori Dict

兄長

giản thể: 兄长

xiōngzhǎng

ㄒㄩㄥ ㄓㄤˇ

HUYNH TRƯỞNG

TOCFL 6
  1. 1.huynh trưởng
  2. 2.cách gọi tôn trọng cho người đàn ông khoảng cùng độ tuổi

例句Câu ví dụ

  • 1

    他有三名兄長。

    tā yǒu sān míng xiōngzhǎng。

    Anh ấy có ba người anh trai

  • 2

    他不像他的兄長那樣聰明。

    tā bù xiàng tā de xiōngzhǎng nàyàng cōngming。

    Anh ấy không thông minh bằng anh trai của anh ấy.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TRƯỜNG (長) – dài: Mái tóc ông lão xõa DÀI bay trong gió — sống lâu tóc dài, TRƯỜNG thọ; người đứng đầu là trưởng.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

兄長 nghĩa là gì? · Kaori Dict