學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
胸章
胸章
xiōng
zhāng
[ㄒㄩㄥ ㄓㄤ]
HUNG CHƯƠNG
1.
huy hiệu cài ve áo
2.
LT:枚[mei2]
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
文章
wénzhāng
bài viết
章
zhāng
chương
胸部
xiōngbù
ngực
印章
yìnzhāng
con dấu
心胸
xīnxiōng
tấm lòng
胸膛
xiōngtáng
ngực
順理成章
shùnlǐchéngzhāng
hợp lý, tất yếu, theo lẽ tự nhiên
胸有成竹
xiōngyǒuchéngzhú
(thành ngữ) trong lòng đã có kế hoạch chu đáo
逐字解
Từng chữ trong từ
胸
hung, hông
ngực
章
chương
bài viết
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
兄長
xiōngzhǎng
huynh trưởng
熊掌
xióngzhǎng
móng gấu (dùng làm thức ăn)
雄長
xióngzhǎng
nhân vật hung mãnh và tham vọng
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
胸章 nghĩa là gì? · Kaori Dict