學華語Kaori Dict

胸部

xiōng

ㄒㄩㄥ ㄅㄨˋ

HUNG BỘ

HSK 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他的腰和胸部都檢查了。

    tā de yāo hé xiōng bù dōu jiǎn chá le

    Vai và ngực của anh ấy đều đã được kiểm tra

  • 2

    胸部的罩杯大小,千萬別問。除非你想死。

    xiōngbù de zhàobēi dàxiǎo, qiānwàn bié wèn。 chúfēi nǐ xiǎng sǐ。

    Kích cỡ罩杯 của ngực, tuyệt đối đừng hỏi. Ngoại trừ anh muốn chết.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

胸部 nghĩa là gì? · Kaori Dict