例句Câu ví dụ
- 1
一部分人先走,別的人留下。
yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià
Một số người đi trước, những người khác ở lại
- 2
你對了一部分。
nǐ duìle yībùfen。
Bạn đúng một phần
- 3
有一部分人不同意。
yǒu yībùfen rén bùtóng Yì。
Có một số người không đồng ý.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 分PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
- 部BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.
