學華語Kaori Dict

一部分

fen

ㄧ ㄅㄨˋ ㄈㄣ˙

NHẤT BỘ PHẦN

HSK 2
  1. 1.phần
  2. 2.một phần
  3. 3.tập hợp con

例句Câu ví dụ

  • 1

    一部分人先走,別的人留下。

    yī bù fen rén xiān zǒu bié de rén liú xià

    Một số người đi trước, những người khác ở lại

  • 2

    你對了一部分。

    nǐ duìle yībùfen。

    Bạn đúng một phần

  • 3

    有一部分人不同意。

    yǒu yībùfen rén bùtóng Yì。

    Có một số người không đồng ý.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • PHÂN (分) – chia: Con dao (刀 đao) bổ đôi (八 bát) chiếc bánh — CHIA đều mỗi người một nửa, PHÂN chia rành mạch.
  • BỘ (部) – bộ phận: Thành ấp (阝 ấp) chia thành từng cụm dân (咅) — mỗi cụm một BỘ phận, các BỘ ngành trong triều.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

一部分 nghĩa là gì? · Kaori Dict