印章
yìnzhāng
[ㄧㄣˋ ㄓㄤ]
ẤN CHƯƠNG
HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ
- 1
印章在東方是一種藝術。
yìnzhāng zài dōngfāng shì yīzhǒng yìshù。
Tem trong phương Đông là một loại nghệ thuật
[ㄧㄣˋ ㄓㄤ]
ẤN CHƯƠNG

印章在東方是一種藝術。
yìnzhāng zài dōngfāng shì yīzhǒng yìshù。
Tem trong phương Đông là một loại nghệ thuật