學華語Kaori Dict

印章

yìnzhāng

ㄧㄣˋ ㄓㄤ

ẤN CHƯƠNG

HSK 7-9TOCFL 5N
  1. 1.con dấu
  2. 2.ấn
  3. 3.dấu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.LT:方[fang1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    印章在東方是一種藝術。

    yìnzhāng zài dōngfāng shì yīzhǒng yìshù。

    Tem trong phương Đông là một loại nghệ thuật

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

印章 nghĩa là gì? · Kaori Dict