印
yìn
[ㄧㄣˋ]
ẤN
HSK 6TOCFL 5V
- 1.in
- 2.đánh dấu
- 3.khắc
Xem 6 nghĩa còn lại
- 4.con dấu
- 5.bản in
- 6.tem
- 7.dấu vết
- 8.vết tích
- 9.hình ảnh
Cách đọc khác:Yìn — họ [Yin4]

例句Câu ví dụ
- 1
他把名字印在書上。
tā bǎ míng zi yìn zài shū shàng
Anh ấy in tên mình lên cuốn sách
- 2
你講印地語嗎?
nǐ jiǎng Yìndìyǔ ma?
Anh có nói tiếng Hindi không
- 3
腳印一直延伸到河邊。
jiǎoyìn yīzhí yánshēn dào hébiān。
Án ngữ chân luôn kéo dài đến bờ sông