- 1.u ám (thời tiết)
- 2.nhiều mây
- 3.râm mát
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
- 5.âm (điện)
- 6.nữ tính
- 7.mặt trăng
- 8.hàm ý
- 9.ẩn giấu
- 10.bộ phận sinh dục
Cách đọc khác:Yīn — họ [Yin1]

例句Câu ví dụ
- 1
天陰了,可能要下雨。
tiān yīn le kě néng yào xià yǔ
Trời âm u, có thể sẽ mưa
- 2
天氣變陰了。
tiānqì biàn yīn le。
Thời tiết chuyển sang âm u
- 3
陰是陰柔,陽是陽剛。
yīn shì yīnróu, yáng shì yánggāng。
Âm là tính dịu dàng, dương là tính mạnh mẽ