學華語Kaori Dict

陰謀

giản thể: 阴谋

yīnmóu

ㄧㄣ ㄇㄡˊ

ÂM MƯU

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.âm mưu; lập mưu
  2. 2.một âm mưu; một kế hoạch bí mật

例句Câu ví dụ

  • 1

    他識破了陰謀。

    tā shí pò le yīn móu

    Ông ấy phát hiện âm mưu

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

陰謀 nghĩa là gì? · Kaori Dict