學華語Kaori Dict

謀生

giản thể: 谋生

móushēng

ㄇㄡˊ ㄕㄥ

MƯU SINH

HSK 7-9TOCFL 6V
  1. 1.mưu sinh
  2. 2.làm việc để tự nuôi sống
  3. 3.kiếm sống

例句Câu ví dụ

  • 1

    以漫畫家謀生幾乎不可能。

    yǐ mànhuàjiā móushēng jīhūbù kěnéng。

    Làm việc kiếm sống bằng nghề họa sĩ truyện tranh gần như không thể.

  • 2

    他怎麼在這樣的貧困中謀生?

    tā zěnme zài zhèyàng de pínkùn zhōng móushēng?

    Anh ấy làm sao mà sống trong cảnh nghèo khổ như vậy

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

謀生 nghĩa là gì? · Kaori Dict