- 1.mưu sinh
- 2.làm việc để tự nuôi sống
- 3.kiếm sống

例句Câu ví dụ
- 1
以漫畫家謀生幾乎不可能。
yǐ mànhuàjiā móushēng jīhūbù kěnéng。
Làm việc kiếm sống bằng nghề họa sĩ truyện tranh gần như không thể.
- 2
他怎麼在這樣的貧困中謀生?
tā zěnme zài zhèyàng de pínkùn zhōng móushēng?
Anh ấy làm sao mà sống trong cảnh nghèo khổ như vậy
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 生SINH (生) – sinh, sống: Mầm cây đội đất (土 thổ) nhú lên xanh mướt — sự SINH sôi bắt đầu.