字義Nghĩa
kế hoạch, mưu đồmáy dịch
móuMƯU
- 1.lên kế hoạch
- 2.tìm kiếm
- 3.mưu đồ
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 言 (ngôn) chỉ nghĩa, 某 [mǒu] chỉ âm.
Tán — nói
組詞Từ chứa chữ này
- 謀生mưu sinh
- 謀求tìm kiếm; phấn đấu đạt được
- 謀害âm mưu giết người
- 謀殺giết người
- 謀略mưu lược
- 謀取tìm kiếm
- 謀面gặp mặt
- 謀事lên kế hoạch công việc
- 謀利kiếm lợi
- 謀刺âm mưu ám sát
- 陰謀âm mưu; lập mưu
- 參謀sĩ quan tham mưu
- 足智多謀thông thái
- 計謀mưu kế; kế hoạch
- 圖謀âm mưu
- 不謀而合đồng ý mà không hẹn trước