學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

kế hoạch, âm mưumáy dịch

móuMƯU

  1. 1.lên kế hoạch
  2. 2.tìm kiếm
  3. 3.mưu đồ
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

谋 (形声。从言,某声。本义考虑;谋划) 同本义(侧重于商议出办法或盘算出主意) 虑难曰谋。--《说文》 聪作谋。--《书·洪范》 咨难为谋。--《左传·襄公四年》 谁适与谋。--《诗·小雅·苍伯》 在事为诗,未发为谋。--《春秋·说题辞》 心思为谋。--《论衡·超奇》 谋及子孙,可谓死君乎。--《左传·僖公三十三年》 未能远谋。--《左传·庄公十年》 肉食者谋之。 聚室而谋。--《列子·汤问》 谋诸漆工。--明·刘基《郁离子·千里马篇》 又如谋谟殚神(筹谋划策,竭尽全力);不谋而合;合谋( 谋móu ⒈计划,计策,主意~划。~略。计~。足智多~。 ⒉商议,商量不~而合。 ⒊设法寻求为人民~幸福。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, chỉ nghĩa, [mǒu] chỉ âm.

lời nói

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 谋 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict