- 1.lên kế hoạch công việc
- 2.tìm kiếm việc làm

例句Câu ví dụ
- 1
謀事在人,成事在天。
móushì zài rén, chéngshì zài tiān。
Mưu sự tại nhân, hành sự tại thiên.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 事SỰ (事) – việc: Bàn tay (彐) cầm cây bút dọc ghi lại lời (口) — ghi chép công VIỆC, mọi SỰ rõ ràng.