學華語Kaori Dict

光陰

giản thể: 光阴

guāngyīn

ㄍㄨㄤ ㄧㄣ

QUANG ÂM

TOCFL 6

例句Câu ví dụ

  • 1

    光陰如箭。

    guāngyīn rú jiàn。

    Thời gian như tên bay

  • 2

    光陰如箭,日月如梭。

    guāngyīn rú jiàn, rìyuèrúsuō。

    Thời gian như mũi tên, ngày tháng như dải lụa

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

光陰 nghĩa là gì? · Kaori Dict