例句Câu ví dụ
- 1
光陰如箭。
guāngyīn rú jiàn。
Thời gian như tên bay
- 2
光陰如箭,日月如梭。
guāngyīn rú jiàn, rìyuèrúsuō。
Thời gian như mũi tên, ngày tháng như dải lụa
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 光QUANG (光) – ánh sáng: Ngọn lửa nhỏ (⺌) cháy trên đầu người quỳ (兀) — người cầm đuốc soi SÁNG, hào QUANG rực rỡ.
