學華語Kaori Dict

giản thể:

yīn

ㄧㄣ

ÂM

HSK 2TOCFL 5Adj
  1. 1.u ám (thời tiết)
  2. 2.nhiều mây
  3. 3.râm mát
Xem 7 nghĩa còn lại
  1. 4.Âm (nguyên lý âm trong Âm và Dương)
  2. 5.âm (điện)
  3. 6.nữ tính
  4. 7.mặt trăng
  5. 8.hàm ý
  6. 9.ẩn giấu
  7. 10.bộ phận sinh dục

Cách đọc khác:Yīnhọ [Yin1]yīnbiến thể của 陰|阴[yin1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    天陰了,可能要下雨。

    tiān yīn le kě néng yào xià yǔ

    Trời âm u, có thể sẽ mưa

  • 2

    天氣變陰了。

    tiānqì biàn yīn le。

    Thời tiết chuyển sang âm u

  • 3

    陰是陰柔,陽是陽剛。

    yīn shì yīnróu, yáng shì yánggāng。

    Âm là tính dịu dàng, dương là tính mạnh mẽ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

阴 nghĩa là gì? · Kaori Dict