學華語Kaori Dict

yīn

ㄧㄣ

NHÂN

HSK 6Prep/Conj
  1. 1.nguyên nhân
  2. 2.lý do
  3. 3.bởi vì

Cách đọc khác:yīnbiến thể cũ của 因[yin1]

例句Câu ví dụ

  • 1

    他因病補考。

    tā yīn bìng bǔ kǎo

    Anh ấy thi lại do ốm

  • 2

    醫生查出了病因。

    yī shēng chá chū le bìng yīn

    Bác sĩ đã phát hiện nguyên nhân bệnh

  • 3

    她因缺氧死亡。

    tā yīn quēyǎng sǐwáng。

    Cô ấy chết vì thiếu oxy.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因 nghĩa là gì? · Kaori Dict