因
yīn
[ㄧㄣ]
NHÂN
HSK 6Prep/Conj

例句Câu ví dụ
- 1
他因病補考。
tā yīn bìng bǔ kǎo
Anh ấy thi lại do ốm
- 2
醫生查出了病因。
yī shēng chá chū le bìng yīn
Bác sĩ đã phát hiện nguyên nhân bệnh
- 3
她因缺氧死亡。
tā yīn quēyǎng sǐwáng。
Cô ấy chết vì thiếu oxy.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.