學華語Kaori Dict

因人而異

giản thể: 因人而异

yīnrénér

ㄧㄣ ㄖㄣˊ ㄦˊ ㄧˋ

NHÂN NHÂN NHI DỊ

HSK 7-9TOCFL 6
  1. 1.thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    觀點因人而異。

    guāndiǎn yīnrénéryì。

    Quan điểm khác nhau theo người

  • 2

    睡眠時間的長短可因人而異。

    shuìmián shíjiān de chángduǎn kě yīnrénéryì。

    Thời gian ngủ có thể khác nhau tùy theo từng người

  • 3

    人的需求是多樣且因人而異。

    rén de xūqiú shì duōyàng qiě yīnrénéryì。

    Nhu cầu của con người là đa dạng và khác nhau theo từng người

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因人而異 nghĩa là gì? · Kaori Dict