- 1.thay đổi tùy từng người (thành ngữ); khác nhau cho từng cá nhân

例句Câu ví dụ
- 1
觀點因人而異。
guāndiǎn yīnrénéryì。
Quan điểm khác nhau theo người
- 2
睡眠時間的長短可因人而異。
shuìmián shíjiān de chángduǎn kě yīnrénéryì。
Thời gian ngủ có thể khác nhau tùy theo từng người
- 3
人的需求是多樣且因人而異。
rén de xūqiú shì duōyàng qiě yīnrénéryì。
Nhu cầu của con người là đa dạng và khác nhau theo từng người
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 人NHÂN (人) – người: Hai nét như hai chân đang sải bước — con NGƯỜI đứng thẳng mà đi.
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 而NHI (而) – mà: Bộ râu dài mềm rủ xuống cằm — cụ già vuốt râu chậm rãi: 'thế MÀ…', lời nối lời.