例句Câu ví dụ
- 1
成功有很多因素。
chéng gōng yǒu hěn duō yīn sù
Thành công có nhiều yếu tố
- 2
問題的外部因素很多。
wèn tí de wài bù yīn sù hěn duō
Có nhiều yếu tố bên ngoài trong vấn đề này
- 3
她考慮環境因素。
tā kǎolǜ huánjìngyīnsù。
Cô ấy xem xét các yếu tố môi trường
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 因NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
