學華語Kaori Dict

因素

yīn

ㄧㄣ ㄙㄨˋ

NHÂN TỐ

HSK 6TOCFL 4N
  1. 1.yếu tố
  2. 2.nhân tố
  3. 3.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    成功有很多因素。

    chéng gōng yǒu hěn duō yīn sù

    Thành công có nhiều yếu tố

  • 2

    問題的外部因素很多。

    wèn tí de wài bù yīn sù hěn duō

    Có nhiều yếu tố bên ngoài trong vấn đề này

  • 3

    她考慮環境因素。

    tā kǎolǜ huánjìngyīnsù。

    Cô ấy xem xét các yếu tố môi trường

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHÂN (因) – nguyên nhân: Người nằm dang tay (大 đại) gọn trong chiếc chiếu vuông (囗 vi) — nằm đâu do đó có cớ: nguyên NHÂN.
  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

因素 nghĩa là gì? · Kaori Dict