例句Câu ví dụ
- 1
光速比音速快很多。
guāngsù bǐ yīnsù kuài hěn duō。
Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh rất nhiều
- 2
光速比音速快,所以某些人在開口前,看起來還挺聰明的。
guāngsù bǐ yīnsù kuài, suǒyǐ mǒuxiē rén zài kāikǒu qián, kànqǐlai hái tǐng cōngming de。
Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh, vì vậy một số người trông thông minh trước khi nói ra điều ngốc nghếch
- 3
光速比音速快,所以有些人乍看之下很聰明,等到聽到他們開口說話,愚笨的本性才表露無遺。
guāngsù bǐ yīnsù kuài, suǒyǐ yǒuxiērén zhàkàn zhīxià hěn cōngming, děngdào tīngdào tāmen kāikǒu shuōhuà, yúbèn de běnxìng cái biǎolùwúyí。
Tốc độ ánh sáng nhanh hơn tốc độ âm thanh, vì vậy có những người nhìn bề ngoài rất thông minh, nhưng đến khi nghe họ nói chuyện, bản chất vụng về của họ mới lộ ra
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 音ÂM (音) – âm thanh: Đứng (立) trước mặt trời (日) cất giọng — tiếng vang lan trong nắng, ÂM thanh, ÂM nhạc.
