例句Câu ví dụ
- 1
他迅速跑開了。
tā xùn sù pǎo kāi le
Anh ấy nhanh chóng chạy đi
- 2
他行動迅速。
tā xíngdòng xùnsù。
Anh ấy hành động nhanh
- 3
工業發展迅速。
gōngyè fāzhǎn xùnsù。
Công nghiệp phát triển nhanh chóng.
他迅速跑開了。
tā xùn sù pǎo kāi le
Anh ấy nhanh chóng chạy đi
他行動迅速。
tā xíngdòng xùnsù。
Anh ấy hành động nhanh
工業發展迅速。
gōngyè fāzhǎn xùnsù。
Công nghiệp phát triển nhanh chóng.