學華語Kaori Dict

迅速

xùn

ㄒㄩㄣˋ ㄙㄨˋ

TẤN TỐC

HSK 4TOCFL 4Adj
  1. 1.nhanh chóng
  2. 2.nhanh nhẹn
  3. 3.nhanh

例句Câu ví dụ

  • 1

    他迅速跑開了。

    tā xùn sù pǎo kāi le

    Anh ấy nhanh chóng chạy đi

  • 2

    他行動迅速。

    tā xíngdòng xùnsù。

    Anh ấy hành động nhanh

  • 3

    工業發展迅速。

    gōngyè fāzhǎn xùnsù。

    Công nghiệp phát triển nhanh chóng.

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迅速 nghĩa là gì? · Kaori Dict