字義Nghĩa
nhanhmáy dịch
xùnTẤN
- 1.nhanh chóng
- 2.nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
迅〈形〉 迅,疾也。--《说文》。按,疾走也。 狼绝有力迅。--《尔雅》 藨者若鹿迅走。--《周书·王会》 迅雷风烈。--《论语》 年往迅劲矢。--陆机《长歌行》 若疾霆转雷而激迅风也。--张衡《东京赋》 候鸣鸡以进帆,趋乱流以争迅。--唐·高适《东征赋》 迅雷甚雨。--《广东军务记》 迅不可捉。--《聊斋志异·促织》 又如迅指(巡指间。弹指间);迅羽(形容快飞的鸟);迅走(走得很快) 迅xùn快~速。~猛。~雷不及掩耳。~电不及瞑目。
字源Chiết tự
Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.
Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.
nhanh — đi bộ 辶 nhanh 卂; 卂 cũng cung cấp âm đọc
組詞Từ chứa chữ này
- 迅速nhanh chóng
- 迅即ngay lập tức
- 迅捷nhanh nhẹn và linh hoạt
- 迅猛nhanh và mạnh
- 迅疾nhanh chóng
- 迅雷sấm sét
- 迅速發展phát triển nhanh chóng
- 迅速蔓延lây lan nhanh chóng
- 魯迅Lu Xun (1881-1936), một trong những nhà văn hiện đại đầu tiên và nổi tiếng nhất Trung Quốc
- 陳奕迅Eason Chan (1974-), ca sĩ và diễn viên nhạc pop Hồng Kông