學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

nhanhmáy dịch

xùnTẤN

  1. 1.nhanh chóng
  2. 2.nhanh
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

迅〈形〉 迅,疾也。--《说文》。按,疾走也。 狼绝有力迅。--《尔雅》 藨者若鹿迅走。--《周书·王会》 迅雷风烈。--《论语》 年往迅劲矢。--陆机《长歌行》 若疾霆转雷而激迅风也。--张衡《东京赋》 候鸣鸡以进帆,趋乱流以争迅。--唐·高适《东征赋》 迅雷甚雨。--《广东军务记》 迅不可捉。--《聊斋志异·促织》 又如迅指(巡指间。弹指间);迅羽(形容快飞的鸟);迅走(走得很快) 迅xùn快~速。~猛。~雷不及掩耳。~电不及瞑目。

字源Chiết tự

Hội ý 會意

Ghép nghĩa của các phần lại, như 好 là 女 bên 子.

Nguồn dữ liệu gộp chỉ sự vào hội ý, nên chữ này có thể thuộc chỉ sự 指事.

nhanh — đi bộ 辶 nhanh 卂; 卂 cũng cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 迅 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict