學華語Kaori Dict

迅猛

xùnměng

ㄒㄩㄣˋ ㄇㄥˇ

TẤN MÃNH

例句Câu ví dụ

  • 1

    來自國家發展和改革委員會的數據顯示,互聯網在中國農村地區發展迅猛。

    láizì guójiā fāzhǎn hé gǎigé wěiyuánhuì de shùjù xiǎnshì, Hùliánwǎng zài Zhōngguó nóngcūn dìqū fāzhǎn xùnměng。

    Theo dữ liệu từ Ủy ban Phát triển và Cải cách Quốc gia, sự phát triển của Internet ở khu vực nông thôn Trung Quốc diễn ra rất nhanh.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

迅猛 nghĩa là gì? · Kaori Dict