迅速蔓延
xùnsùmànyán
[ㄒㄩㄣˋ ㄙㄨˋ ㄇㄢˋ ㄧㄢˊ]
TẤN TỐC MẠN DIÊN
- 1.lây lan nhanh chóng
- 2.lây lan nhanh

例句Câu ví dụ
- 1
火勢以扇形迅速蔓延。
huǒshì yǐ shànxíng xùnsùmànyán。
Lửa lan nhanh theo hình quạt
[ㄒㄩㄣˋ ㄙㄨˋ ㄇㄢˋ ㄧㄢˊ]
TẤN TỐC MẠN DIÊN

火勢以扇形迅速蔓延。
huǒshì yǐ shànxíng xùnsùmànyán。
Lửa lan nhanh theo hình quạt