學華語Kaori Dict

高速公路

gāogōng

ㄍㄠ ㄙㄨˋ ㄍㄨㄥ ㄌㄨˋ

CAO TỐC CÔNG LỘ

HSK 3
  1. 1.đường cao tốc; xa lộ

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們坐火車經過了高速公路和鐵路大橋。

    wǒ men zuò huǒ chē jīng guò le gāo sù gōng lù hé tiě lù dà qiáo

    Chúng tôi đi tàu qua đường cao tốc và cây cầu đường sắt

  • 2

    我走58號高速公路。

    wǒ zǒu 5 8 hào gāosùgōnglù。

    Tôi đi đường cao tốc số 58

  • 3

    事故發生在高速公路上。

    shìgù fāshēng zài gāosùgōnglù shàng。

    Tai nạn xảy ra trên quốc lộ

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • CÔNG (公) – chung, công bằng: Chia đôi (八 bát) cái của riêng (厶 khư) cho mọi người — thế mới CÔNG bằng, của CÔNG.
  • LỘ (路) – đường: Bàn chân (足 túc) đưa mỗi người (各 các) đi mỗi ngả — nghìn bàn chân giẫm thành con ĐƯỜNG, lên đường là khởi hành LỘ trình.
  • CAO (高) – cao: Tòa tháp nhiều tầng, cửa dưới cửa trên chồng lên nhau — càng nhìn càng CAO chót vót.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

高速公路 nghĩa là gì? · Kaori Dict