字義Nghĩa
nhanh, nhanh chóngmáy dịch
sùTỐC
- 1.nhanh
- 2.tốc độ
- 3.nhanh chóng
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
速 (形声。从辵,束声。本义速度快) 同本义 速,疾也。--《说文》 不微至,无以为戚速也。--《周礼·考工记·总目》 字亦作遬” 轻则僩遬。--《荀子·议兵》 则莫能以速中。--《周礼·考工记·弓人》 王速出令。--《孟子·梁惠王下》 子济而陈,迟速唯命。--《左传·僖公三十三年》 知幸与不幸,则其读书也必专,而其归书也必速。--清·袁枚《黄生借书说》 今不速往,恐为操所先。--《资治通鉴》 又如收效甚速;速速(非常快速);速捷(快速敏捷);速战速决(用最快的速度发动战争,以达到预期的目的 速sù ⒈快,很快快~。迅~。飞~。火~。兵贵神~。 ⒉招致危身(危及自身)以~罪。〈引〉迎请,邀请~宾客。不~之客。 ⒊
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 辶 (sước) chỉ nghĩa, 束 [shù] chỉ âm.
đi bộ
組詞Từ chứa chữ này
- 速度tốc độ
- 速食thức ăn nhanh (Đài Loan)
- 速凍đông lạnh nhanh
- 速勝chiến thắng nhanh chóng
- 速寫phác thảo nhanh
- 速射bắn nhanh
- 速成khóa học cấp tốc
- 速效kết quả nhanh
- 速決quyết định nhanh
- 速溶hòa tan nhanh
- 快速nhanh; tốc độ cao; mau lẹ
- 高速tốc độ cao
- 迅速nhanh chóng
- 高速公路đường cao tốc; xa lộ
- 加速tăng tốc
- 時速tốc độ mỗi giờ