學華語Kaori Dict

速成

chéng

ㄙㄨˋ ㄔㄥˊ

TỐC THÀNH

  1. 1.khóa học cấp tốc
  2. 2.quy trình tăng tốc
  3. 3.sửa chữa nhanh
Xem 2 nghĩa còn lại
  1. 4.thành công ngay lập tức
  2. 5.đạt được trong thời gian ngắn

例句Câu ví dụ

  • 1

    速成好身材。

    sùchéng hǎo shēncái。

    Tạo dáng đẹp nhanh

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÀNH (成) – thành công: Cây giáo (戈 qua) đóng chiếc đinh (丁) cuối cùng — việc lớn hoàn tất, THÀNH công rồi!

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

速成 nghĩa là gì? · Kaori Dict