學華語Kaori Dict

時速

giản thể: 时速

shí

ㄕˊ ㄙㄨˋ

THỜI TỐC

HSK 7-9TOCFL 5N

例句Câu ví dụ

  • 1

    這輛火車時速20英里。

    zhè liàng huǒchē shísù 2 0 yīnglǐ。

    Chiếc tàu hỏa chạy với tốc độ 20 dặm mỗi giờ

  • 2

    這列火車時速20英里。

    zhè liè huǒchē shísù 2 0 yīnglǐ。

    Tàu này chạy với tốc độ 20 dặm mỗi giờ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THÌ (時) – thời gian: Mặt trời (日 nhật) trôi qua mái chùa (寺 tự), chuông điểm từng canh — THỜI gian gõ nhịp.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

時速 nghĩa là gì? · Kaori Dict