學華語Kaori Dict

世俗

shì

ㄕˋ ㄙㄨˊ

THẾ TỤC

TOCFL 6
  1. 1.trần tục
  2. 2.thuộc thế gian
  3. 3.trần thế

例句Câu ví dụ

  • 1

    世俗的人,都喜歡別人和自己相同而厭惡別人和自己不同。

    shìsú de rén, dōu xǐhuan biéren hé zìjǐ xiāngtóng ér yànwù biéren hé zìjǐ bùtóng。

    Người đời thường thích người khác giống mình và ghét người khác khác mình

  • 2

    生活從不會停止,但世俗生活卻會。

    shēnghuó cóngbù huì tíngzhǐ, dàn shìsú shēnghuó què huì。

    Cuộc sống không bao giờ dừng lại, nhưng cuộc sống thế gian lại sẽ dừng lại.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

世俗 nghĩa là gì? · Kaori Dict