學華語Kaori Dict

加速

jiā

ㄐㄧㄚ ㄙㄨˋ

GIA TỐC

HSK 5TOCFL 5V
  1. 1.tăng tốc
  2. 2.thúc đẩy

例句Câu ví dụ

  • 1

    汽車在加速。

    qì chē zài jiā sù

    Chiếc xe đang tăng tốc

  • 2

    火車加速了。

    huǒchē jiāsù le。

    Tàu hỏa đã tăng tốc

  • 3

    車子繼續加速。

    chēzi jìxù jiāsù。

    Xe tiếp tục tăng tốc

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

加速 nghĩa là gì? · Kaori Dict