例句Câu ví dụ
- 1
汽車在加速。
qì chē zài jiā sù
Chiếc xe đang tăng tốc
- 2
火車加速了。
huǒchē jiāsù le。
Tàu hỏa đã tăng tốc
- 3
車子繼續加速。
chēzi jìxù jiāsù。
Xe tiếp tục tăng tốc
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 加GIA (加) – thêm: Cánh tay lực lưỡng (力 lực) thêm cái miệng (口 khẩu) hô cổ vũ — sức mạnh được cộng THÊM, GIA tăng gấp bội.
