學華語Kaori Dict

速食

shí

ㄙㄨˋ ㄕˊ

TỐC THỰC

TOCFL 3
  1. 1.thức ăn nhanh (Đài Loan)

例句Câu ví dụ

  • 1

    一般來說,中國人認為米飯是重要的食物;大多數西方人則認為速食是重要的食物。

    yībānláishuō, Zhōngguórén rènwéi mǐfàn shì zhòngyào de shíwù; dàduōshù Xīfāngrén zé rènwéi sùshí shì zhòngyào de shíwù。

    Thường thì người Trung Quốc cho rằng cơm là thực phẩm quan trọng; đa số người phương Tây lại cho rằng thức ăn nhanh là thực phẩm quan trọng

  • 2

    一般而言,中國人將米飯視為重要的食物;而大部分的西方人則將速食視為重要的食物。

    yībānéryán, Zhōngguórén jiāng mǐfàn shìwéi zhòngyào de shíwù; ér dàbùfen de Xīfāngrén zé jiāng sùshí shìwéi zhòngyào de shíwù。

    Thường thì người Trung Quốc coi cơm là thực phẩm quan trọng; phần lớn người phương Tây lại coi thức ăn nhanh là thực phẩm quan trọng

  • 3

    她寧可自己煮飯,也不願意吃麥當勞這種速食。

    tā nìngkě zìjǐ zhǔfàn, yě bùyuàn Yì chī Màidāngláo zhèzhǒng sùshí。

    Cô宁愿 tự nấu ăn, cũng không muốn ăn đồ ăn nhanh như McDonald's

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

速食 nghĩa là gì? · Kaori Dict