例句Câu ví dụ
- 1
一般來說,中國人認為米飯是重要的食物;大多數西方人則認為速食是重要的食物。
yībānláishuō, Zhōngguórén rènwéi mǐfàn shì zhòngyào de shíwù; dàduōshù Xīfāngrén zé rènwéi sùshí shì zhòngyào de shíwù。
Thường thì người Trung Quốc cho rằng cơm là thực phẩm quan trọng; đa số người phương Tây lại cho rằng thức ăn nhanh là thực phẩm quan trọng
- 2
一般而言,中國人將米飯視為重要的食物;而大部分的西方人則將速食視為重要的食物。
yībānéryán, Zhōngguórén jiāng mǐfàn shìwéi zhòngyào de shíwù; ér dàbùfen de Xīfāngrén zé jiāng sùshí shìwéi zhòngyào de shíwù。
Thường thì người Trung Quốc coi cơm là thực phẩm quan trọng; phần lớn người phương Tây lại coi thức ăn nhanh là thực phẩm quan trọng
- 3
她寧可自己煮飯,也不願意吃麥當勞這種速食。
tā nìngkě zìjǐ zhǔfàn, yě bùyuàn Yì chī Màidāngláo zhèzhǒng sùshí。
Cô宁愿 tự nấu ăn, cũng không muốn ăn đồ ăn nhanh như McDonald's
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 素食đồ ăn chay
- 俗世thế giới trần tục; cõi người phàm
- 俗事công việc hằng ngày
- 夙世kiếp trước
- 宿世cuộc đời trước
- 蘇軾Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡[Su1 Dong1 po1], nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三蘇|三苏[San1 Su1] và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家[Tang2 Song4 Ba1 Da4 jia1]
記憶技巧Mẹo nhớ
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
