同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 素食đồ ăn chay
- 速食thức ăn nhanh (Đài Loan)
- 俗事công việc hằng ngày
- 夙世kiếp trước
- 宿世cuộc đời trước
- 蘇軾Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡[Su1 Dong1 po1], nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三蘇|三苏[San1 Su1] và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家[Tang2 Song4 Ba1 Da4 jia1]
記憶技巧Mẹo nhớ
- 世THẾ (世) – đời: Ba chục năm (廿 + 十) gộp thành một ĐỜI người — trải bao THẾ hệ, cả THẾ giới xoay vần.
