學華語Kaori Dict

素食

shí

ㄙㄨˋ ㄕˊ

TỐ THỰC

HSK 7-9TOCFL 4N
  1. 1.đồ ăn chay
  2. 2.ăn chay

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要兩隻素食熱狗。

    wǒ yào liǎng zhī sùshí règǒu。

    Tôi sẽ lấy hai xúc xích chay

  • 2

    素食漢堡味道鮮美。

    sùshí hànbǎo wèidao xiānměi。

    Bánh mì chay rất ngon

  • 3

    湯姆吃了一個素食漢堡。

    Tāngmǔ chī le yīge sùshí hànbǎo。

    Tom đã ăn một cái bánh mì chay

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

素食 nghĩa là gì? · Kaori Dict