例句Câu ví dụ
- 1
我要兩隻素食熱狗。
wǒ yào liǎng zhī sùshí règǒu。
Tôi sẽ lấy hai xúc xích chay
- 2
素食漢堡味道鮮美。
sùshí hànbǎo wèidao xiānměi。
Bánh mì chay rất ngon
- 3
湯姆吃了一個素食漢堡。
Tāngmǔ chī le yīge sùshí hànbǎo。
Tom đã ăn một cái bánh mì chay
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 速食thức ăn nhanh (Đài Loan)
- 俗世thế giới trần tục; cõi người phàm
- 俗事công việc hằng ngày
- 夙世kiếp trước
- 宿世cuộc đời trước
- 蘇軾Tô Thức (1037-1101), còn gọi là Tô Đông Pha 蘇東坡|苏东坡[Su1 Dong1 po1], nhà văn, nhà thư pháp và quan chức thời Tống, một trong "Tam Tô" 三蘇|三苏[San1 Su1] và một trong "Đường Tống bát đại gia" 唐宋八大家[Tang2 Song4 Ba1 Da4 jia1]
記憶技巧Mẹo nhớ
- 素TỐ (素) – mộc mạc: Sợi tơ (糸) vừa rút khỏi kén treo lên cành (龶) — trắng trơn chưa nhuộm, mộc mạc, ăn chay cũng gọi ăn TỐ.
- 食THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.
