學華語Kaori Dict

糧食

giản thể: 粮食

liángshi

ㄌㄧㄤˊ ㄕ˙

LƯƠNG ?

HSK 4TOCFL 5N
  1. 1.lương thực
  2. 2.ngũ cốc
  3. 3.LT:種|种[zhong3]

例句Câu ví dụ

  • 1

    玉米是重要的糧食。

    yù mǐ shì zhòng yào de liáng shi

    Ngô là loại lương thực quan trọng

  • 2

    大米和小麥都是糧食。

    dà mǐ hé xiǎo mài dōu shì liáng shi

    Gạo và lúa mì đều là lương thực

  • 3

    糧食安全是國家安全的重要基礎。

    liángshi ānquán shì guójiāānquán de zhòngyào jīchǔ。

    An ninh lương thực là nền tảng quan trọng của an ninh quốc gia.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

糧食 nghĩa là gì? · Kaori Dict