字義Nghĩa
thức ăn, gạo, thực phẩmmáy dịch
liángLƯƠNG
- 1.lương thực
- 2.thức ăn
- 3.lương khô
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 量 [liàng] chỉ âm.
gạo
組詞Từ chứa chữ này
- 糧食lương thực
- 糧草lương thực cho quân đội
- 糧倉kho lương
- 糧店cửa hàng lương thực
- 糧庫kho lương thực
- 糧棧cửa hàng bán buôn lương thực
- 糧票phiếu mua lương thực hoặc thực phẩm sử dụng trong một chương trình kinh tế của Trung Quốc khoảng 1955-1993
- 糧秣lương thực (ví dụ: quân đội)
- 糧站trạm cung ứng lương thực
- 糧荒nạn đói
- 乾糧lương khô (mang theo khi thám hiểm)
- 雜糧các loại ngũ cốc khác ngoài gạo và lúa mì
- 食糧lương thực ngũ cốc
- 公糧lương thực thu từ thuế của chính phủ
- 出糧
- 口糧khẩu phần