字義Nghĩa
thức ănmáy dịch
liángLƯƠNG
- 1.lương thực
- 2.thức ăn
- 3.lương khô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
粮 (形声。从米,量声。本义旅行用的干粮;行军作战用的军粮) 同本义 紌,谷食也。--《说文》 桂馥曰谷也者,非古训。紌乃行者之干食。” 则治其紌与其食。--《周礼·地官·廪人》。注行道曰紌,谓糽也。” 共其资紌屝屦。--《左传·僖公四年》。注紌谓米粟,行道之食也。” 兵精粮多。--《资治通鉴》 又 多载资粮。 赢粮而景从。--汉·贾谊《过秦论》 又如粮仗(粮草和兵器);粮台(清代经理部队粮饷军需的机构) 引申指谷类;粮食 在陈绝紌。--《论语·卫灵公》。释文紌,郑本作粻。” 粮(紌)liáng ⒈可吃的谷类、豆类等~食。干~。杂~。军~。民有余~。 ⒉农业税踊跃交公~。
字源Chiết tự
Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.
Ở chữ này, 米 (mễ) chỉ nghĩa, 良 [liáng] chỉ âm.
thức ăn; lương thực
組詞Từ chứa chữ này
- 粮食lương thực
- 粮草lương thực cho quân đội
- 粮仓kho lương
- 粮店cửa hàng lương thực
- 粮库kho lương thực
- 粮栈cửa hàng bán buôn lương thực
- 粮票phiếu mua lương thực hoặc thực phẩm sử dụng trong một chương trình kinh tế của Trung Quốc khoảng 1955-1993
- 粮秣lương thực (ví dụ: quân đội)
- 粮站trạm cung ứng lương thực
- 粮荒nạn đói
- 干粮lương khô (mang theo khi thám hiểm)
- 杂粮các loại ngũ cốc khác ngoài gạo và lúa mì
- 食粮lương thực ngũ cốc
- 公粮lương thực thu từ thuế của chính phủ
- 出粮
- 口粮khẩu phần