學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thức ănmáy dịch

liángLƯƠNG

  1. 1.lương thực
  2. 2.thức ăn
  3. 3.lương khô
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

粮 (形声。从米,量声。本义旅行用的干粮;行军作战用的军粮) 同本义 紌,谷食也。--《说文》 桂馥曰谷也者,非古训。紌乃行者之干食。” 则治其紌与其食。--《周礼·地官·廪人》。注行道曰紌,谓糽也。” 共其资紌屝屦。--《左传·僖公四年》。注紌谓米粟,行道之食也。” 兵精粮多。--《资治通鉴》 又 多载资粮。 赢粮而景从。--汉·贾谊《过秦论》 又如粮仗(粮草和兵器);粮台(清代经理部队粮饷军需的机构) 引申指谷类;粮食 在陈绝紌。--《论语·卫灵公》。释文紌,郑本作粻。” 粮(紌)liáng ⒈可吃的谷类、豆类等~食。干~。杂~。军~。民有余~。 ⒉农业税踊跃交公~。

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Ở chữ này, (mễ) chỉ nghĩa, [liáng] chỉ âm.

thức ăn; lương thực

Ghép từ các phần:

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 粮 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict