學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
糧庫
糧庫
giản thể:
粮库
liáng
kù
[ㄌㄧㄤˊ ㄎㄨˋ]
LƯƠNG KHỐ
1.
kho lương thực
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
糧食
liángshi
lương thực
倉庫
cāngkù
kho hàng
庫
kù
nhà kho
水庫
shuǐkù
hồ chứa nước
寶庫
bǎokù
kho báu
數據庫
shùjùkù
cơ sở dữ liệu
庫存
kùcún
tài sản hoặc tiền mặt dự trữ
乾糧
gānliáng
lương khô (mang theo khi thám hiểm)
逐字解
Từng chữ trong từ
糧
lương
thức ăn, gạo, thực phẩm
庫
khố, kho
kho vũ khí, kho bạc, kho chứa
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
粮库 nghĩa là gì? · Kaori Dict