- 1.kho hàng
- 2.nhà kho
- 3.kho chứa hàng

例句Câu ví dụ
- 1
公司的檔案存在倉庫里。
gōng sī de dàng àn cún zài cāng kù lǐ
Tài liệu của công ty được cất trong kho
- 2
倉庫物料搬運設備有哪些?
cāngkù wùliào bānyùn shèbèi yǒu nǎxiē?
Có những thiết bị nào dùng để vận chuyển vật tư trong kho?
- 3
那您隨我來一趟,咱們去倉庫里找一找,說不定那裡會有。
nà nín suí wǒ lái yī tàng, zánmen qù cāngkù lǐ zhǎo yī zhǎo, shuōbudìng nàli huì yǒu。
Thưa ông, xin ông theo tôi một lát, chúng ta đến kho hàng tìm xem, có lẽ sẽ có ở đó