學華語Kaori Dict

倉庫

giản thể: 仓库

cāng

ㄘㄤ ㄎㄨˋ

THƯƠNG KHỐ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.kho hàng
  2. 2.nhà kho
  3. 3.kho chứa hàng

例句Câu ví dụ

  • 1

    公司的檔案存在倉庫里。

    gōng sī de dàng àn cún zài cāng kù lǐ

    Tài liệu của công ty được cất trong kho

  • 2

    倉庫物料搬運設備有哪些?

    cāngkù wùliào bānyùn shèbèi yǒu nǎxiē?

    Có những thiết bị nào dùng để vận chuyển vật tư trong kho?

  • 3

    那您隨我來一趟,咱們去倉庫里找一找,說不定那裡會有。

    nà nín suí wǒ lái yī tàng, zánmen qù cāngkù lǐ zhǎo yī zhǎo, shuōbudìng nàli huì yǒu。

    Thưa ông, xin ông theo tôi một lát, chúng ta đến kho hàng tìm xem, có lẽ sẽ có ở đó

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

倉庫 nghĩa là gì? · Kaori Dict