學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
倉皇
倉皇
giản thể:
仓皇
cāng
huáng
[ㄘㄤ ㄏㄨㄤˊ]
THƯƠNG HOÀNG
TOCFL 7
1.
hoảng loạn
2.
hốt hoảng
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
皇帝
huángdì
hoàng đế
倉庫
cāngkù
kho hàng
皇后
huánghòu
hoàng hậu
皇上
huángshang
hoàng thượng
皇室
huángshì
hoàng gia
皇宮
huánggōng
hoàng cung
倉促
cāngcù
đột ngột
皇太后
huángtàihòu
hoàng thái hậu
逐字解
Từng chữ trong từ
倉
thương, thảng
kho lương
皇
hoàng
vua, hoàng đế
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
倉惶
cānghuáng
biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]
倉黃
cānghuáng
biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]
蒼惶
cānghuáng
biến thể của 倉皇|仓皇[cang1 huang2]
蒼黃
cānghuáng
vàng xanh xao
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
倉皇 nghĩa là gì? · Kaori Dict