皇上
huángshang
[ㄏㄨㄤˊ ㄕㄤ˙]
HOÀNG THƯỢNG
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.hoàng thượng
- 2.Bệ hạ hoàng đế
- 3.Hoàng đế bệ hạ

例句Câu ví dụ
- 1
皇上萬歲。
huángshang wànsuì。
Hoàng thượng vạn tuế
- 2
皇上駕崩了。
huángshang jiàbēng le。
Hoàng thượng qua đời
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.