皇室
huángshì
[ㄏㄨㄤˊ ㄕˋ]
HOÀNG THẤT
HSK 7-9TOCFL 7N
- 1.hoàng gia
- 2.hoàng tộc
- 3.thành viên hoàng gia

例句Câu ví dụ
- 1
凱薩琳已成為皇室的正式成員。
Kǎi Sà lín yǐ chéngwéi huángshì de zhèngshì chéngyuán。
Katherine đã trở thành một thành viên chính thức của hoàng gia
- 2
有些人相信英國皇室是大衛王的後裔。
yǒuxiērén xiāngxìn Yīngguó huángshì shì Dàwèi wáng de hòuyì。
Một số người tin rằng hoàng gia Anh là hậu duệ trực tiếp của vua Đavid
- 3
證實她順利地過渡入皇室組織,有幫於消除這些焦慮。
zhèngshí tā shùnlì de guòdù rù huángshì zǔzhī, yǒu bāng yú xiāochú zhèxiē jiāolǜ。
Việc xác nhận bà đã chuyển tiếp mượt mà vào tổ chức hoàng gia sẽ giúp xoa dịu những lo lắng này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 室THẤT (室) – phòng: Về đến (至) dưới mái nhà (宀) là dừng chân — căn PHÒNG, nội THẤT ấm cúng.