學華語Kaori Dict

皇帝

huáng

ㄏㄨㄤˊ ㄉㄧˋ

HOÀNG ĐẾ

HSK 6TOCFL 5N
  1. 1.hoàng đế
  2. 2.LT:個|个[ge4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    皇帝住在宮里。

    huáng dì zhù zài gōng lǐ

    Hoàng đế ở trong cung

  • 2

    皇帝、國王、公主都在神話里。

    huáng dì guó wáng gōng zhǔ dōu zài shén huà lǐ

    Hoàng đế, vua, công nương đều có trong thần thoại

  • 3

    天高皇帝遠。

    tiāngāohuángdìyuǎn。

    Trời cao vạn dặm, đế vương xa xôi

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

皇帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict