學華語Kaori Dict

上帝

Shàng

ㄕㄤˋ ㄉㄧˋ

THƯỢNG ĐẾ

HSK 6TOCFL 4N

例句Câu ví dụ

  • 1

    他相信上帝。

    tā xiāng xìn shàng dì

    Anh ấy tin vào Chúa

  • 2

    感謝上帝。

    gǎnxiè Shàngdì。

    Cảm tạ Thiên Chúa

  • 3

    上帝存在。

    Shàngdì cúnzài。

    Thượng đế tồn tại

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上帝 nghĩa là gì? · Kaori Dict