例句Câu ví dụ
- 1
他相信上帝。
tā xiāng xìn shàng dì
Anh ấy tin vào Chúa
- 2
感謝上帝。
gǎnxiè Shàngdì。
Cảm tạ Thiên Chúa
- 3
上帝存在。
Shàngdì cúnzài。
Thượng đế tồn tại
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
