學華語Kaori Dict

上第

shàng

ㄕㄤˋ ㄉㄧˋ

THƯỢNG ĐỆ

  1. 1.hàng đầu; chất lượng cao nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    我比平時起得早,好趕上第一班車。

    wǒ bǐ píngshí qǐ de zǎo, hǎo gǎnshàng dìyī bānchē。

    Tôi dậy sớm hơn thường lệ để kịp chuyến tàu đầu tiên

  • 2

    為了趕上第一班火車, 比爾很早就起床了。

    wèile gǎnshàng dìyī bān huǒchē , Bǐěr hěn zǎojiù qǐchuáng le。

    Để kịp chuyến tàu đầu tiên, Bill đã thức dậy rất sớm.

  • 3

    比爾很早起床這樣他就可以趕上第一班火車了。

    Bǐěr hěn zǎoqǐ chuáng zhèyàng tā jiù kěyǐ gǎnshàng dìyī bān huǒchē le。

    Bill dậy sớm để kịp赶上 đầu班车

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

上第 nghĩa là gì? · Kaori Dict