例句Câu ví dụ
- 1
我比平時起得早,好趕上第一班車。
wǒ bǐ píngshí qǐ de zǎo, hǎo gǎnshàng dìyī bānchē。
Tôi dậy sớm hơn thường lệ để kịp chuyến tàu đầu tiên
- 2
為了趕上第一班火車, 比爾很早就起床了。
wèile gǎnshàng dìyī bān huǒchē , Bǐěr hěn zǎojiù qǐchuáng le。
Để kịp chuyến tàu đầu tiên, Bill đã thức dậy rất sớm.
- 3
比爾很早起床這樣他就可以趕上第一班火車了。
Bǐěr hěn zǎoqǐ chuáng zhèyàng tā jiù kěyǐ gǎnshàng dìyī bān huǒchē le。
Bill dậy sớm để kịp赶上 đầu班车
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 上THƯỢNG (上) – trên: Từ mặt đất (nét ngang) một chồi vươn thẳng lên TRÊN — thượng lên cao.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
