學華語Kaori Dict

字義Nghĩa

thứ tự, sốmáy dịch

ĐỆ

  1. 1.(tiền tố chỉ số thứ tự, như trong 第六[di4 liu4] "thứ sáu")
  2. 2.(văn học) thứ hạng mà thí sinh đỗ đạt trong kỳ thi đình được xếp vào
  3. 3.(cũ) nơi ở của quan chức cao cấp
Giải nghĩa bằng tiếng Trung

第 (形声。从竹,弟声。本写作弟”。本义次第,次序) 同本义。有时也用于数字前表示次序 第,次也。--《小尔雅·广诂》 书称题亦言第,因其第次也。--《释名·释书契》。按,用于书册次弟字,故又加竹。” 楚国第。--《左传·哀公十六年》。释文次第也。” 然臣辈惜程艺天下第一。--宋·王傥《唐语林·雅量》 此印者才毕,则第二板已具。--宋·沈括《梦溪笔谈·活板》 又如等第(名次等级);第次(等级;次第);第老的(排行最小的);第三本《诗经》(指宋朱熹编注的《诗经传》);第六感觉(指眼、耳、鼻、舌、身五

字源Chiết tự

Hình thanh 形聲

Một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm — kiểu chữ đông nhất, đoán được cách đọc.

Đệ — Tre nứa ⺮ xếp hàng; đệ cung cấp âm đọc

Ghép từ các phần:

字的故事Chuyện chữ

ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

組詞Từ chứa chữ này

Xem tất cả từ chứa

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

Chữ 第 — bộ thủ, số nét, âm Hán-Việt · Kaori Dict