學華語Kaori Dict

第五

ㄉㄧˋ ㄨˇ

ĐỆ NGŨ

  1. 1.thứ năm (số thứ tự)

例句Câu ví dụ

  • 1

    您是我們的第五位使用者。

    nín shì wǒmen de dìwǔ wèi shǐyòngzhě。

    Anh là người dùng thứ năm của chúng tôi

  • 2

    玩具部門在第五層。

    wánjù bùmén zài dìwǔ céng。

    Phòng đồ chơi ở tầng năm

  • 3

    這套全集的第五卷找不到了。

    zhè tào quánjí de dìwǔ juǎn zhǎobudào le。

    Cuốn thứ năm của bộ sách này đã mất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第五 nghĩa là gì? · Kaori Dict