學華語Kaori Dict

第一

ㄉㄧˋ ㄧ

ĐỆ NHẤT

TOCFL 2
  1. 1.đầu tiên
  2. 2.số một
  3. 3.chính

例句Câu ví dụ

  • 1

    他是第一個來到的。

    tā shì dìyī gě láidào de。

    Anh ấy là người đến đầu tiên

  • 2

    她在二十歲的時候生下第一個孩子。

    tā zài èrshí suì de shíhou shēngxià dìyī gě háizi。

    Cô ấy sinh con đầu lòng khi hai mươi tuổi

  • 3

    我可以贏得第一名。

    wǒ kěyǐ yíngdé dìyī míng。

    Tôi có thể giành được giải nhất

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
  • ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

第一 nghĩa là gì? · Kaori Dict