例句Câu ví dụ
- 1
他是第一個來到的。
tā shì dìyī gě láidào de。
Anh ấy là người đến đầu tiên
- 2
她在二十歲的時候生下第一個孩子。
tā zài èrshí suì de shíhou shēngxià dìyī gě háizi。
Cô ấy sinh con đầu lòng khi hai mươi tuổi
- 3
我可以贏得第一名。
wǒ kěyǐ yíngdé dìyī míng。
Tôi có thể giành được giải nhất
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 一NHẤT (一) – một: Một nét ngang duy nhất, như một chiếc đũa đặt trên bàn — số MỘT đơn giản nhất đời.
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
