學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
地衣
地衣
dì
yī
[ㄉㄧˋ ㄧ]
ĐỊA Y
1.
địa y (lichen)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
地方
dìfāng
khu vực
衣服
yīfu
quần áo
地
de
trợ từ kết cấu: dùng trước động từ hoặc tính từ, liên kết với trạng ngữ bổ nghĩa đứng trước
地
dì
đất
地圖
dìtú
bản đồ
地點
dìdiǎn
nơi
地球
dìqiú
trái đất
大衣
dàyī
áo khoác dài
逐字解
Từng chữ trong từ
地
địa
đất — đất, đất đai, mặt đất
衣
y, ý
áo
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
第一
dìyī
đầu tiên
敵意
díyì
sự thù hận; sự thù địch
帝乙
DìYǐ
Đế Ất (mất năm 1076 TCN), vua triều Thương, trị vì 1101-1076 TCN
記憶技巧
Mẹo nhớ
地
ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.
衣
Y (衣) – áo: Chiếc ÁO cổ chéo hai vạt buông xuống — Y phục chỉnh tề.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
地衣 nghĩa là gì? · Kaori Dict