三番五次
sānfānwǔcì
[ㄙㄢ ㄈㄢ ㄨˇ ㄘˋ]
TAM PHIÊN NGŨ THỨ
HSK 7-9
- 1.lặp đi lặp lại (thành ngữ)

例句Câu ví dụ
- 1
他三番五次評判別人。
tā sānfānwǔcì píngpàn biéren。
Anh ấy liên tục phán xét người khác
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 三TAM (三) – ba: Ba nét ngang xếp chồng như ba tầng bánh — số BA, TAM giác ba cạnh.
- 五NGŨ (五) – năm: Hai tầng trời đất (二 nhị) với nét giao chéo ở giữa như bàn tay xòe — số NĂM, NGŨ hành.
- 次THỨ (次) – lần, thứ tự: Trời lạnh buốt (冫 băng), người há miệng (欠 khiếm) hắt xì liền mấy cái — lần một, lần hai… đếm từng LẦN, xếp THỨ tự.